World Cup - U17

Nhận định Sint Maarten U17 vs Trinidad and Tobago U17

05:00 14/02/2025
Sint Maarten U17 Sint Maarten U17
VS
Trinidad and Tobago U17 Trinidad and Tobago U17

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Trinidad and Tobago U17

Sint Maarten U17 (Đội nhà) 0%
Hòa 50%
Trinidad and Tobago U17 (Đội khách) 50%
💡 Gợi ý của AI: “Combo Winner : Trinidad and Tobago U17 and +1.5 goals”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Sint Maarten U17
BBB

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thua — Thua — Thua .

Trinidad and Tobago U17
HT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Hòa — Thắng .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
0% - 100%
Chỉ số Tấn công
0% - 100%
Chỉ số Phòng thủ
10% - 90%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
0% - 0%
Tổng lực lượng
10.0% - 90.0%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 0 lần chạm trán gần đây.

0 trận
Sint Maarten U17 0 trận thắng
= Hòa 0 trận
Trinidad and Tobago U17 0 trận thắng

Sint Maarten U17 thắng 0%, Trinidad and Tobago U17 thắng 0%, tỷ lệ hòa 0%.

🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26