Czech Liga

Nhận định Slavia Praha vs Sparta Praha

00:00 10/05/2026
Slavia Praha Slavia Praha
VS
Sparta Praha Sparta Praha

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Slavia Praha

Slavia Praha (Đội nhà) 45%
Hòa 45%
Sparta Praha (Đội khách) 10%
💡 Gợi ý của AI: “Double chance : Slavia Praha or draw”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Slavia Praha
THBTT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Hòa — Thua — Thắng — Thắng .

Sparta Praha
TTTBT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thắng — Thắng — Thua — Thắng .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
45% - 55%
Chỉ số Tấn công
47% - 53%
Chỉ số Phòng thủ
43% - 57%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
63% - 37%
Tổng lực lượng
54.3% - 45.7%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 10 lần chạm trán gần đây.

10 trận
Slavia Praha 3 trận thắng
= Hòa 4 trận
Sparta Praha 3 trận thắng

Slavia Praha thắng 30%, Sparta Praha thắng 30%, tỷ lệ hòa 40%.

00:30 09/03/2026 Czech Liga
Slavia Praha
3-1
Sparta Praha
23:30 05/10/2025 Czech Liga
Sparta Praha
1-1
Slavia Praha
00:00 11/05/2025 Czech Liga
Slavia Praha
2-1
Sparta Praha
01:00 09/03/2025 Czech Liga
Sparta Praha
2-0
Slavia Praha
23:30 06/10/2024 Czech Liga
Slavia Praha
2-1
Sparta Praha
22:30 11/05/2024 Czech Liga
Sparta Praha
0-0
Slavia Praha
00:00 04/03/2024 Czech Liga
Sparta Praha
0-0
Slavia Praha
00:00 29/02/2024 Cup
Slavia Praha
2-3
Sparta Praha
23:00 24/09/2023 Czech Liga
Slavia Praha
1-1
Sparta Praha
23:00 13/05/2023 Czech Liga
Sparta Praha
3-2
Slavia Praha
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Inter
38 +54 87
2 Napoli
38 +22 76
3 AS Roma
38 +28 73
4 Como
38 +36 71
5 AC Milan
38 +18 70
6 Juventus
38 +27 69
7 Atalanta
38 +15 59
8 Bologna
38 +3 56
9 Lazio
38 +1 54
10 Udinese
38 -3 50
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
25 +37 64
2 Viettel
25 +17 51
3 Phu Dong
25 +19 48
4 Ha Noi
25 +18 45
5 Ho Chi Minh
25 -8 35
6 Nam Dinh
25 +1 34
7 Hai Phong
25 +1 31
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
25 -11 29
9 Song Lam Nghe An
25 -11 27
10 Hoang Anh Gia Lai
25 -11 26