Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu
1 - 1
FT
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
📅 Chủ nhật, 23/02/2025 12:00 📍 Ashitaka Park Stadium 🏆 J3 League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu
84%
Hòa
8%
Matsumoto Yamaga
8%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Azul Claro Numazu T Ghi: 3.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Matsumoto Yamaga Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Azul Claro Numazu Matsumoto Yamaga
Phong độ
100% 0%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
0% 0%
Bàn thắng
44% 56%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
47% 53%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

24/11/2024 Azul Claro Numazu 0 - 1 Matsumoto Yamaga
16/06/2024 Matsumoto Yamaga 4 - 0 Azul Claro Numazu
22/10/2023 Azul Claro Numazu 3 - 1 Matsumoto Yamaga
16/04/2023 Matsumoto Yamaga 3 - 4 Azul Claro Numazu
02/10/2022 Azul Claro Numazu 0 - 0 Matsumoto Yamaga
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26