Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
1 - 2
FT
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
📅 Thứ 4, 16/04/2025 17:00 📍 Soyu Stadium 🏆 J-League Cup
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Blaublitz Akita and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Blaublitz Akita

Blaublitz Akita
67%
Hòa
14%
Tokyo Verdy
19%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Blaublitz Akita and -3.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Blaublitz Akita T Ghi: 2.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Tokyo Verdy H Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Blaublitz Akita Tokyo Verdy
Phong độ
75% 25%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
0% 0%
Bàn thắng
47% 53%
Đối đầu
29% 71%
Tổng lực
50.3% 49.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

13/08/2023 Blaublitz Akita 0 - 1 Tokyo Verdy
12/04/2023 Tokyo Verdy 2 - 1 Blaublitz Akita
14/09/2022 Tokyo Verdy 0 - 2 Blaublitz Akita
01/06/2022 Tokyo Verdy 2 - 1 Blaublitz Akita
21/05/2022 Blaublitz Akita 3 - 3 Tokyo Verdy
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26