Cyprus U18
Cyprus U18
1 - 6
FT
England U18
England U18
📅 Chủ nhật, 31/05/2026 21:30 📍 Ethnikos Achnas 🏆 Giao hữu Quốc tế
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : England U18.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: England U18

Cyprus U18
18%
Hòa
9%
England U18
73%

💡 Lời khuyên: Winner : England U18

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Cyprus U18 BHB Ghi: 0.3/trận | Thủng: 2.0/trận
England U18 T Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Cyprus U18 England U18
Phong độ
25% 75%
Tấn công
33% 67%
Phòng thủ
14% 86%
Bàn thắng
0% 0%
Đối đầu
0% 0%
Tổng lực
19.5% 80.5%
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Inter
38 +54 87
2 Napoli
38 +22 76
3 AS Roma
38 +28 73
4 Como
38 +36 71
5 AC Milan
38 +18 70
6 Juventus
38 +27 69
7 Atalanta
38 +15 59
8 Bologna
38 +3 56
9 Lazio
38 +1 54
10 Udinese
38 -3 50
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
25 +37 64
2 Viettel
25 +17 51
3 Phu Dong
25 +19 48
4 Ha Noi
25 +18 45
5 Ho Chi Minh
25 -8 35
6 Nam Dinh
25 +1 34
7 Hai Phong
25 +1 31
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
25 -11 29
9 Song Lam Nghe An
25 -11 27
10 Hoang Anh Gia Lai
25 -11 26