Dunedin City Royals
Dunedin City Royals
2 - 2
FT
Ferrymead Bays
Ferrymead Bays
📅 Thứ 7, 02/08/2025 07:00 📍 Dunedin Artificial Turf 2 🏆 National League - Southern
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Ferrymead Bays.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Ferrymead Bays

Dunedin City Royals
31%
Hòa
20%
Ferrymead Bays
49%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Ferrymead Bays

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Dunedin City Royals TBBHB Ghi: 2.2/trận | Thủng: 2.8/trận
Ferrymead Bays HTHBT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Dunedin City Royals Ferrymead Bays
Phong độ
33% 67%
Tấn công
61% 39%
Phòng thủ
26% 74%
Bàn thắng
44% 56%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
38.3% 61.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/04/2025 Ferrymead Bays 2 - 2 Dunedin City Royals
13/07/2024 Ferrymead Bays 3 - 2 Dunedin City Royals
13/04/2024 Dunedin City Royals 4 - 4 Ferrymead Bays
14/07/2023 Ferrymead Bays 4 - 1 Dunedin City Royals
15/04/2023 Dunedin City Royals 2 - 1 Ferrymead Bays
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26