Gainare Tottori
Gainare Tottori
0 - 0
(Pen: 3 - 5)
PEN
Kagoshima United
Kagoshima United
📅 Chủ nhật, 22/03/2026 12:00 📍 Axis Bird Stadium 🏆 J2 League Nhật Bản
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Gainare Tottori or draw and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Gainare Tottori

Gainare Tottori
44%
Hòa
25%
Kagoshima United
31%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Gainare Tottori or draw and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Gainare Tottori BBTTT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.0/trận
Kagoshima United TTTBT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Gainare Tottori Kagoshima United
Phong độ
43% 57%
Tấn công
40% 60%
Phòng thủ
29% 71%
Bàn thắng
69% 31%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
48.6% 51.4%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

18/10/2025 Kagoshima United 3 - 1 Gainare Tottori
20/04/2025 Gainare Tottori 0 - 0 Kagoshima United
02/12/2023 Gainare Tottori 1 - 1 Kagoshima United
24/06/2023 Kagoshima United 0 - 1 Gainare Tottori
24/09/2022 Gainare Tottori 6 - 0 Kagoshima United
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26