Honda Lock
Honda Lock
1 - 1
FT
Biwako Shiga
Biwako Shiga
📅 Chủ nhật, 30/03/2025 11:00 📍 Hinata Miyazaki Prefectural Sports Park Hinata Athletic Stadium 🏆 Japan Football League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Biwako Shiga.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Biwako Shiga

Honda Lock
31%
Hòa
19%
Biwako Shiga
50%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Biwako Shiga

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Honda Lock BHB Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.7/trận
Biwako Shiga TBT Ghi: 2.3/trận | Thủng: 1.7/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Honda Lock Biwako Shiga
Phong độ
14% 86%
Tấn công
30% 70%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
28% 72%
Đối đầu
25% 75%
Tổng lực
35.3% 64.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

31/08/2024 Honda Lock 0 - 3 Biwako Shiga
05/05/2024 Biwako Shiga 5 - 0 Honda Lock
10/09/2023 Biwako Shiga 2 - 2 Honda Lock
03/06/2023 Honda Lock 2 - 2 Biwako Shiga
05/11/2022 Biwako Shiga 1 - 1 Honda Lock
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26