Kochi United
Kochi United
1 - 2
FT
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki
📅 Thứ 7, 30/08/2025 16:00 📍 Kochi Haruno Athletic Stadium 🏆 J3 League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Tegevajaro Miyazaki.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Tegevajaro Miyazaki

Kochi United
35%
Hòa
24%
Tegevajaro Miyazaki
41%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Tegevajaro Miyazaki

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Kochi United HTTBB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.2/trận
Tegevajaro Miyazaki HBBTT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 1.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Kochi United Tegevajaro Miyazaki
Phong độ
50% 50%
Tấn công
40% 60%
Phòng thủ
54% 46%
Bàn thắng
29% 71%
Đối đầu
13% 88%
Tổng lực
36.5% 63.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

03/05/2025 Tegevajaro Miyazaki 3 - 2 Kochi United
31/10/2020 Kochi United 0 - 2 Tegevajaro Miyazaki
04/07/2020 Tegevajaro Miyazaki - - - Kochi United
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26