Porto Velho
Porto Velho
13 - 0
FT
Humaitá
Humaitá
📅 Thứ 2, 15/06/2026 04:00 🏆 Serie D
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Porto Velho and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Porto Velho

Porto Velho
50%
Hòa
50%
Humaitá
0%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Porto Velho and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Porto Velho HTHHT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.0/trận
Humaitá BBBBB Ghi: 0.4/trận | Thủng: 5.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Porto Velho Humaitá
Phong độ
100% 0%
Tấn công
83% 17%
Phòng thủ
83% 17%
Bàn thắng
76% 24%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
83% 17%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

06/04/2026 Humaitá 1 - 5 Porto Velho
23/01/2025 Porto Velho 3 - 2 Humaitá
21/07/2024 Porto Velho 3 - 0 Humaitá
02/05/2024 Humaitá 0 - 1 Porto Velho
11/07/2022 Humaitá 2 - 4 Porto Velho
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26