Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
5 - 0
FT
Chayka
Chayka
📅 Thứ 7, 16/05/2026 17:00 📍 Volgograd Arena 🏆 First League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Rotor Volgograd or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
I. Aznaurov I 37'
46' O O. Rosputko
A. Troshechkin A 55'
57' E E. Gulyaev
58' D D. Gagua
I. Aznaurov I 61'
D. Davidyan D 61'
A. Eldarushev A 61'
S. Makarov S 62'
S. Aliev S 67'
S. Aliev S 74'
A. Kleshchenko A 77'
N. Pokidyshev N 77'
78' M M. Kriushichev
G. Shilnikov G 80'
S. Makarov S 80'
80' A A. Krutovskikh
82' Y Yellow Card
A. Khokhlachev A 85'
87' R R. Chobanov
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Rotor Volgograd

Rotor Volgograd
45%
Hòa
45%
Chayka
10%

💡 Lời khuyên: Double chance : Rotor Volgograd or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Rotor Volgograd TTHHB Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.8/trận
Chayka TBBBB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Rotor Volgograd Chayka
Phong độ
73% 27%
Tấn công
60% 40%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
64% 36%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
64.2% 35.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

23/01/2026 Rotor Volgograd - - - Chayka
03/09/2025 Chayka 0 - 6 Rotor Volgograd
17/05/2025 Chayka 1 - 0 Rotor Volgograd
02/09/2024 Rotor Volgograd 0 - 0 Chayka
26/05/2024 Chayka 3 - 1 Rotor Volgograd
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26