Skalica
Skalica
1 - 0
FT
Ružomberok
Ružomberok
📅 Thứ 7, 16/05/2026 22:00 🏆 Super Liga
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Skalica or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
R. Potocny R 56'
M. Nagy M 56'
56' M M. Chobot
56' V V. Novak
66' M M. Kelemen
L. Leginus L 68'
73' P P. Jevos
L. Simko L 76'
77' J J. Murgas
78' P P. Jevos
78' S S. Grygar
85' O O. Luteran
D. Baris D 90'
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Skalica

Skalica
45%
Hòa
45%
Ružomberok
10%

💡 Lời khuyên: Double chance : Skalica or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Skalica HTTTB Ghi: 1.8/trận | Thủng: 1.0/trận
Ružomberok HTBHT Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Skalica Ružomberok
Phong độ
56% 44%
Tấn công
53% 47%
Phòng thủ
62% 38%
Bàn thắng
60% 40%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
59.8% 40.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/04/2026 Ružomberok 0 - 0 Skalica
01/11/2025 Skalica 0 - 0 Ružomberok
12/08/2025 Ružomberok 1 - 3 Skalica
19/04/2025 Skalica 1 - 0 Ružomberok
29/03/2025 Ružomberok 3 - 2 Skalica
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26