Tochigi SC
Tochigi SC
2 - 1
FT
Gainare Tottori
Gainare Tottori
📅 Chủ nhật, 23/11/2025 12:00 📍 Kanseki Stadium Tochigi 🏆 J3 League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Tochigi SC or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Tochigi SC

Tochigi SC
39%
Hòa
28%
Gainare Tottori
33%

💡 Lời khuyên: Double chance : Tochigi SC or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Tochigi SC BTBTB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.2/trận
Gainare Tottori BBTTT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 2.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Tochigi SC Gainare Tottori
Phong độ
40% 60%
Tấn công
29% 71%
Phòng thủ
65% 35%
Bàn thắng
50% 50%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
51% 49%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

21/06/2025 Gainare Tottori 2 - 1 Tochigi SC
19/11/2017 Tochigi SC 1 - 1 Gainare Tottori
19/03/2017 Gainare Tottori 1 - 1 Tochigi SC
05/11/2016 Gainare Tottori 0 - 1 Tochigi SC
13/03/2016 Tochigi SC 0 - 0 Gainare Tottori
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26