Tochigi SC
Tochigi SC
0 - 1
FT
Kanazawa
Kanazawa
📅 Chủ nhật, 20/04/2025 12:00 📍 Kanseki Stadium Tochigi 🏆 J3 League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Kanazawa and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Kanazawa

Tochigi SC
35%
Hòa
24%
Kanazawa
41%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Kanazawa and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Tochigi SC TBHBT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 0.8/trận
Kanazawa TBTHT Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Tochigi SC Kanazawa
Phong độ
41% 59%
Tấn công
33% 67%
Phòng thủ
56% 44%
Bàn thắng
75% 25%
Đối đầu
71% 29%
Tổng lực
52.5% 47.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

01/07/2023 Kanazawa 0 - 1 Tochigi SC
03/05/2023 Tochigi SC 4 - 0 Kanazawa
23/10/2022 Kanazawa 0 - 0 Tochigi SC
03/04/2022 Tochigi SC 0 - 2 Kanazawa
21/11/2021 Tochigi SC 1 - 0 Kanazawa
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26